rode
Các nghĩa
-
dây neo
The line from a vessel to its anchor.
Dạng khác
- rodes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
dây neo
The line from a vessel to its anchor.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn