← Từ điển

rocking

B1 adj

rocking /ˈɹɑkɪŋ/ nghĩa là lắc lư, đung đưa

Các nghĩa

  1. lắc lư, đung đưa

    Shaking, swaying or moving back and forth.

    That concert wasn't rocking.

    Tom sat in his rocking chair.

    I don't plan on rocking the boat.

  2. tuyệt vời, xuất sắc

    Excellent; great.

    informal

Dạng khác