← Từ điển

rocketry

C2 noun

rocketry nghĩa là khoa học và kỹ thuật chế tạo và phóng tên lửa

Các nghĩa

  1. khoa học và kỹ thuật chế tạo và phóng tên lửa

    The making and launching of rockets, its science and practice.

    uncountable · usually

Dạng khác