← Từ điển

roan

C1 adj
us /ɹoʊn/

roan /ɹəʊn/ nghĩa là lang (lông có sợi trắng xen lẫn)

Các nghĩa

  1. lang (lông có sợi trắng xen lẫn)

    Having a coat of a dark base color with individual white hairs mixed in.

    especially · not-comparable

  2. bằng da cừu nhuộm màu hung

    Made of roan (kind of leather).

    not-comparable

    roan binding

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn