← Từ điển
RLD
C2
noun
RLD
nghĩa là
khu đèn đỏ
Các nghĩa
khu đèn đỏ
Red-light district.
Dạng khác
RLDs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi