← Từ điển
riverhead
C2
noun
riverhead
nghĩa là
nguồn sông, đầu nguồn
Các nghĩa
nguồn sông, đầu nguồn
The head or source of a river.
Dạng khác
riverheads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi