← Từ điển
river
A1
noun
/ˈɹaɪvɚ/
Các nghĩa
người xé, người chẻ
One who rives or splits.
Dạng khác
rivers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi