← Từ điển

rive

C2 verb

rive /ɹaɪv/ nghĩa là xé toạc, tách rời bằng lực

Các nghĩa

  1. xé toạc, tách rời bằng lực

    To land.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn