← Từ điển

risen

B2 adj

Các nghĩa

  1. đã mọc lên, đã dậy

    Having risen.

    not-comparable

    the scent of newly risen bread

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ