← Từ điển
ripcord
C2
noun
ripcord
nghĩa là
dây kéo dù
Các nghĩa
dây kéo dù
A cord to release a parachute from its sack.
pull the ripcord
Dạng khác
ripcords
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi