rinse
us /ɹɛns/
rinse /ɹɪns/ nghĩa là sự rửa, sự tráng
Các nghĩa
-
sự rửa, sự tráng
The action of rinsing.
I'll just give this knife a quick rinse.
-
nước tráng, thuốc nhuộm tóc
A liquid used to rinse, now particularly a hair dye.
I had a henna rinse yesterday.
-
sự hút nước vào bơm tiêm để rửa
The act of drawing water into a syringe for the purported purpose of cleaning it.
Dạng khác
- rinses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn