← Từ điển

rinse

B2 noun
us /ɹɛns/

rinse /ɹɪns/ nghĩa là sự rửa, sự tráng

Các nghĩa

  1. sự rửa, sự tráng

    The action of rinsing.

    I'll just give this knife a quick rinse.

  2. nước tráng, thuốc nhuộm tóc

    A liquid used to rinse, now particularly a hair dye.

    I had a henna rinse yesterday.

  3. sự hút nước vào bơm tiêm để rửa

    The act of drawing water into a syringe for the purported purpose of cleaning it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn