rink
rink /ɹɪŋk/ nghĩa là vòng, vòng tròn
Các nghĩa
-
vòng, vòng tròn
A man, especially a warrior or hero.
The road is more like an ice rink.
The skaters skated around the rink.
The skaters glided rapidly around the rink.
Dạng khác
- rinks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn