← Từ điển

rings

A2 noun

Các nghĩa

  1. vòng treo (thể dục dụng cụ)

    A gymnastics apparatus and discipline consisting of two rings suspended from a bar.

    plural · plural-only

  2. trò chơi ném vòng

    A traditional Irish game of throwing rings onto hooks.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn