ringle
ringle /ɹɪŋɡl̩/ nghĩa là đĩa đơn CD kèm nhạc chuông
Các nghĩa
-
đĩa đơn CD kèm nhạc chuông
A CD single which includes a shortened ringtone version.
Dạng khác
- ringles plural
ringle /ɹɪŋɡl̩/ nghĩa là đĩa đơn CD kèm nhạc chuông
đĩa đơn CD kèm nhạc chuông
A CD single which includes a shortened ringtone version.