ringed
ringed /ɹɪŋd/ nghĩa là có vòng, có khoang
Các nghĩa
-
có vòng, có khoang
Marked with rings, circles, or loops.
Today, a nation ringed by walls would only imprison itself.
In the early 1980s, Voyager 1 and 2 flew by the ringed planet.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn