← Từ điển

rimshot

C2 noun

rimshot nghĩa là tiếng trống đánh vào mặt và vành trống

Các nghĩa

  1. tiếng trống đánh vào mặt và vành trống

    A percussive note in which the drumstick hits both the head and the rim of the drum.

  2. tiếng trống điểm nhấn sau câu nói đùa

    A percussive sting or flourish used to punctuate a joke in a cabaret or vaudeville act.

    colloquial

  3. cú ném bóng chạm vành rổ

    A shot in which the ball hits the rim of the basket.

Dạng khác