rimless
rimless nghĩa là không có vành, không gọng
Các nghĩa
-
không có vành, không gọng
Lacking a rim.
Near-synonyms: (sometimes synonymous) brimless, lipless, ledgeless
rimless glasses
-
không chạm vành rổ (khi bóng vào rổ)
Not touching the rim of the basket while passing through it.
Took aim and scored, a sure, rimless basket.