← Từ điển
rimland
C2
noun
rimland
nghĩa là
vùng đất ven rìa
Các nghĩa
vùng đất ven rìa
A land at the periphery of a heartland.
Dạng khác
rimlands
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi