riichi
riichi /ˈɹiːt͡ʃi/ nghĩa là yaku và cược 1000 điểm khi tuyên bố bài sẵn sàng chờ thêm một quân để thắng
Các nghĩa
-
yaku và cược 1000 điểm khi tuyên bố bài sẵn sàng chờ thêm một quân để thắng
A yaku (scoring condition) and 1000-point bet made by declaring the hand to be ready, waiting for one more tile to win.
-
lời gọi để đặt cược như vậy
A call for such a bet.
-
chỉ còn một biểu tượng nữa là trúng jackpot, thường kích hoạt hoạt cảnh trước khi lật biểu tượng cuối
Being one symbol away from getting a jackpot, usually triggering an animation before the final symbol is revealed.
Dạng khác
- riichis plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ