← Từ điển

riichi

C2 noun

riichi /ˈɹiːt͡ʃi/ nghĩa là yaku và cược 1000 điểm khi tuyên bố bài sẵn sàng chờ thêm một quân để thắng

Các nghĩa

  1. yaku và cược 1000 điểm khi tuyên bố bài sẵn sàng chờ thêm một quân để thắng

    A yaku (scoring condition) and 1000-point bet made by declaring the hand to be ready, waiting for one more tile to win.

    japanese · countable · uncountable

  2. lời gọi để đặt cược như vậy

    A call for such a bet.

    japanese · countable · uncountable

  3. chỉ còn một biểu tượng nữa là trúng jackpot, thường kích hoạt hoạt cảnh trước khi lật biểu tượng cuối

    Being one symbol away from getting a jackpot, usually triggering an animation before the final symbol is revealed.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ