rideable
rideable nghĩa là có thể cưỡi được
Các nghĩa
-
có thể cưỡi được
Fit to be ridden.
-
có thể đi được (bằng xe đạp, ngựa...)
Fit to be traveled on bicycle, horseback, etc.
Dạng khác
- more rideable comparative
- most rideable superlative
rideable nghĩa là có thể cưỡi được
có thể cưỡi được
Fit to be ridden.
có thể đi được (bằng xe đạp, ngựa...)
Fit to be traveled on bicycle, horseback, etc.