← Từ điển

ridden

B2 adj

ridden /ˈɹɪd.n̩/ nghĩa là đầy, ngập tràn

Các nghĩa

  1. đầy, ngập tràn

    Full of.

    in-compounds

    He was angst-ridden.

    Have you ever ridden a horse?

    Have you ever ridden in a hot air balloon?

  2. bị áp bức, bị khống chế, bị hành hạ

    Oppressed, dominated or plagued by.

    in-compounds

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn