← Từ điển

rick

A2 noun

rick /ɹɪk/ nghĩa là đống rơm, đống cỏ khô

Các nghĩa

  1. đống rơm, đống cỏ khô

    A new and naive boot camp inductee.

    No turning back now, rick: you are the property of the US government now.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn