ribwich
ribwich nghĩa là bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)
Các nghĩa
-
bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)
A boneless rib sandwich, usually with BBQ sauce and deboned pork ribs.
Dạng khác
- ribwiches plural
ribwich nghĩa là bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)
bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)
A boneless rib sandwich, usually with BBQ sauce and deboned pork ribs.