← Từ điển

ribwich

C2 noun

ribwich nghĩa là bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)

Các nghĩa

  1. bánh mì kẹp sườn không xương (thường có sốt BBQ)

    A boneless rib sandwich, usually with BBQ sauce and deboned pork ribs.

Dạng khác