← Từ điển

RIB

B2 noun

RIB nghĩa là cơ sở thông tin định tuyến

Các nghĩa

  1. cơ sở thông tin định tuyến

    routing information base

    internet

    I have a broken rib.

    I just cracked a rib.

    Tom has a broken rib.

Dạng khác