← Từ điển
riata
C2
noun
/ɹɪˈɑːtə/
riata
/ɹɪˈɑːtə/
nghĩa là
dây thòng lọng
Các nghĩa
dây thòng lọng
A lariat or lasso.
us · regional
Dạng khác
riatas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi