← Từ điển

ri

B1 noun

Các nghĩa

  1. ri (đơn vị đo khoảng cách Hàn Quốc, khoảng 393 m)

    A Korean unit of distance equivalent to about 393 m.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn