← Từ điển

Rheda

C2 name

Rheda /ˈreɪdə/ nghĩa là tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)

Các nghĩa

  1. tên riêng nam giới (từ tiếng Ả Rập)

    A male given name from Arabic.

  2. họ (từ tiếng Ả Rập)

    A surname from Arabic.