rezoning
rezoning nghĩa là sự thay đổi quy hoạch, việc tái phân vùng
Các nghĩa
-
sự thay đổi quy hoạch, việc tái phân vùng
the act, process or result of being rezoned
Dạng khác
- rezonings plural
rezoning nghĩa là sự thay đổi quy hoạch, việc tái phân vùng
sự thay đổi quy hoạch, việc tái phân vùng
the act, process or result of being rezoned