Rex
Các nghĩa
-
đức vua đương triều
The reigning king.
-
tên nam giới từ tiếng Latin, nghĩa là "vua", hiếm dùng ngày nay
A male given name from Latin coined in the nineteenth century from Latin rex "king," rarely given today.
-
tên thường gọi cho chó
A popular name for a dog.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clayton, Georgia, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Clayton County, Georgia, United States.
-
khu vực chỉ định điều tra dân số ở Quận Robeson, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
A census-designated place in Robeson County, North Carolina, United States.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn