rex
Các nghĩa
-
lai tạo để có lông xoăn
To breed (an animal) to have this kind of hair.
Dạng khác
- rexes present, singular, third-person
- rexing participle, present
- rexed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn