rex
Các nghĩa
-
vua, đặc biệt ở La Mã cổ đại
A king, particularly in ancient Rome.
-
động vật có biến thể gen lặn khiến lông bảo vệ rất ngắn hoặc thiếu hoàn toàn
An animal which has a genetic recessive variation that causes the guard hairs to be very short or fully lacking.
Dạng khác
- rexes plural
- reges error-unknown-tag, plural, rare
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn