← Từ điển

rex

A2 noun

rex /ˈɹɛks/ nghĩa là vua, đặc biệt ở La Mã cổ đại

Các nghĩa

  1. vua, đặc biệt ở La Mã cổ đại

    A king, particularly in ancient Rome.

    I named my dog Rex.

    He named his dog Rex.

    Tom named his dog Rex.

  2. động vật có biến thể gen lặn khiến lông bảo vệ rất ngắn hoặc thiếu hoàn toàn

    An animal which has a genetic recessive variation that causes the guard hairs to be very short or fully lacking.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn