rewiring
rewiring nghĩa là sự đi dây lại
Các nghĩa
-
sự đi dây lại
A new wiring
-
sự tái cấu trúc nơ-ron
A new configuration of neurons in the brain.
Dạng khác
- rewirings plural
rewiring nghĩa là sự đi dây lại
sự đi dây lại
A new wiring
sự tái cấu trúc nơ-ron
A new configuration of neurons in the brain.