revolting
revolting nghĩa là cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy
Các nghĩa
-
cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy
revolution; revolt
This is revolting.
You're really revolting!
The scientists of Canada are revolting.
Dạng khác
- revoltings plural
revolting nghĩa là cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy
cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy
revolution; revolt
This is revolting.
You're really revolting!
The scientists of Canada are revolting.