← Từ điển

revolting

B2 noun

revolting nghĩa là cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy

Các nghĩa

  1. cuộc cách mạng, cuộc nổi dậy

    revolution; revolt

    countable · uncountable

    This is revolting.

    You're really revolting!

    The scientists of Canada are revolting.

Dạng khác