← Từ điển

revolt

B2 noun

revolt /ɹɪˈvoʊlt/ nghĩa là cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa

Các nghĩa

  1. cuộc nổi dậy · cuộc khởi nghĩa

    An act of revolting.

    countable · uncountable

    — It's a revolt? — No, Sire, it's a revolution...

Dạng khác