← Từ điển
Revoir
B2
name
Revoir
nghĩa là
họ Revoir
Các nghĩa
họ Revoir
A surname from French.
Dạng khác
Revoirs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi