revivification
revivification nghĩa là sự hồi sinh, sự phục hồi sự sống
Các nghĩa
-
sự hồi sinh, sự phục hồi sự sống
The act of reviving; restoration of life.
Dạng khác
- revivifications plural
revivification nghĩa là sự hồi sinh, sự phục hồi sự sống
sự hồi sinh, sự phục hồi sự sống
The act of reviving; restoration of life.