← Từ điển
revisiting
C2
noun
revisiting
nghĩa là
sự thăm lại
Các nghĩa
sự thăm lại
The act of visiting again.
Dạng khác
revisitings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi