← Từ điển

revisionist

C2 adj

revisionist /ɹɪˈvɪʒənɪst/ nghĩa là thuộc chủ nghĩa xét lại

Các nghĩa

  1. thuộc chủ nghĩa xét lại

    Of or pertaining to revisionism.

    Lenin was a revisionist.

Dạng khác