reversibility
reversibility nghĩa là tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược
Các nghĩa
-
tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược
The property of being reversible.
Dạng khác
- reversibilities plural
reversibility nghĩa là tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược
tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược
The property of being reversible.