← Từ điển
revers
C2
noun
revers
nghĩa là
ve áo
Các nghĩa
ve áo
A lapel of a garment, turned back to show the reverse side.
Dạng khác
revers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi