← Từ điển

reverential

C2 adj

reverential /ˌɹɛvəˈɹɛnʃəl/ nghĩa là tôn kính, thành kính

Các nghĩa

  1. tôn kính, thành kính

    Showing or characterized by reverence; respectful.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ