← Từ điển

revelatory

C2 adj
us [ˈɹɛvələtoɹi]

revelatory [ɹɛvəˈlɛjtəɹi] nghĩa là thuộc về sự mặc khải

Các nghĩa

  1. thuộc về sự mặc khải

    Of, pertaining to, or in the nature of a revelation.

    Near-synonym: revealing

  2. tiên tri, báo trước (đặc biệt về tai họa)

    Prophetic (especially of doom); apocalyptic.

Dạng khác