← Từ điển

revel

C1 verb

revel /ˈɹɛv.əl/ nghĩa là vui chơi, ăn mừng

Các nghĩa

  1. vui chơi, ăn mừng

    To make merry; to have a happy, lively time.

  2. thích thú, say mê

    To take delight (in something).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ