← Từ điển
retarding
C2
noun
retarding
nghĩa là
sự làm chậm lại, sự cản trở
Các nghĩa
sự làm chậm lại, sự cản trở
A slowing or hindrance.
Dạng khác
retardings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi