← Từ điển
resync
C1
noun
resync
nghĩa là
sự đồng bộ lại
Các nghĩa
sự đồng bộ lại
resynchronization
Dạng khác
resyncs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi