← Từ điển

resupply

C2 verb

resupply /ˌɹiː.səˈplaɪ/ nghĩa là cung cấp lại

Các nghĩa

  1. cung cấp lại

    To supply again.

    transitive

  2. tích trữ lại, bổ sung hàng

    To stock up on supplies again; synonym of restock.

    intransitive · transitive

Dạng khác