← Từ điển

resting

B1 verb

resting /ɹiːˈstɪŋ/ nghĩa là chích lại

Các nghĩa

  1. chích lại

    To sting again.

    Do you feel like resting?

    While resting, he listens to music.

    Stop resting your elbows on the table.

Dạng khác