restating
restating nghĩa là sự nhắc lại, sự diễn đạt lại
Các nghĩa
-
sự nhắc lại, sự diễn đạt lại
An act of restatement.
the needless restatings of old truths
Dạng khác
- restatings plural
restating nghĩa là sự nhắc lại, sự diễn đạt lại
sự nhắc lại, sự diễn đạt lại
An act of restatement.
the needless restatings of old truths