respectability
respectability /ɹɪˌspɛktəˈbɪlɪti/ nghĩa là sự đáng kính, phẩm chất đáng trọng
Các nghĩa
-
sự đáng kính, phẩm chất đáng trọng
The quality of being respectable.
He has an air of respectability about him.
-
giới đáng kính, tầng lớp đáng trọng
The class of respectable people.
Dạng khác
- respectabilities plural