← Từ điển

respectability

C1 noun

respectability /ɹɪˌspɛktəˈbɪlɪti/ nghĩa là sự đáng kính, phẩm chất đáng trọng

Các nghĩa

  1. sự đáng kính, phẩm chất đáng trọng

    The quality of being respectable.

    uncountable · usually

    He has an air of respectability about him.

  2. giới đáng kính, tầng lớp đáng trọng

    The class of respectable people.

    uncountable · usually

Dạng khác