resolved
resolved /ɹɪˈzɑlvd/ nghĩa là kiên quyết, cương quyết
Các nghĩa
-
kiên quyết, cương quyết
Determined; fixed in one's purpose.
I resolved that I would work harder.
I resolved to keep a diary this year.
I resolved to break up with her cleanly.
Dạng khác
- more resolved comparative
- most resolved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ